打手電 đả thủ điện Hán Việt: đả thủ điện Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 手 (thủ) + 電 (điện)Hán Việtđả thủ điệnCấu tạo打 + 手 + 電 · đả + thủ + điện nghĩa thành phần: đả + thủ + điện Nghĩa ViệtCihui Chiếu (rọiEngCihui 打手電 ǎ shǒudiàn v.o. <coll.> shine a flashlight