打扮整洁 đả phẫn chỉnh khiết Hán Việt: đả phẫn chỉnh khiết Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 扮 (phẫn) + 整 (chỉnh) + 潔 (khiết)Hán Việtđả phẫn chỉnh khiếtTừ loạithànhCấu tạo打 + 扮 + 整 + 潔 · đả + phẫn + chỉnh + khiết nghĩa thành phần: đả + phẫn + chỉnh + khiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chải chuốtBiên soạn brush upEngCihui 打扮整潔 ǎbanzhěngjié f.e. brush up Từ liên quan Gần nghĩa打扮整齐 · 打扮漂亮 · 打扮得时髦 · 打扮装甲板 · 整洁地 · 整洁干净地 · 整洁干净的 · 整洁的