打扮整潔

đả phẫn chỉnh khiết

Hán Việt: đả phẫn chỉnh khiết

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phẫn) + (chỉnh) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打扮整潔 ǎbanzhěngjié f.e. brush up