打把子 đả bả tử Hán Việt: đả bả tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 把 (bả) + 子 (tử)Hán Việtđả bả tửCấu tạo打 + 把 + 子 · đả + bả + tử nghĩa thành phần: đả + bả + tử