打把拦 đả bả lan Hán Việt: đả bả lan Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 把 (bả) + 拦 (lan)Hán Việtđả bả lanCấu tạo打 + 把 + 拦 · đả + bả + lan nghĩa thành phần: đả + bả + lan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攔阻。《醒世姻緣傳》第九四回:「素姐回家收拾行李去訖,薛三省媳婦再三打把攔。」