打折兒 đả chiết nhi Hán Việt: đả chiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 折 (chiết) + 兒 (nhi)Hán Việtđả chiết nhiCấu tạo打 + 折 + 兒 · đả + chiết + nhi nghĩa thành phần: đả + chiết + nhi Nghĩa EngCihui 打折兒 ǎzhér ►See ¹dǎzhé