打捆機 dǎ kǔn jī · đả khổn ki Hán Việt: đả khổn ki · Pinyin: dǎ kǔn jī Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 捆 (khổn) + 機 (ki)Pinyindǎ kǔn jīHán Việtđả khổn kiCấu tạo打 + 捆 + 機 · đả + khổn + ki nghĩa thành phần: đả + khổn + ki Nghĩa EngCihui bander