打掃者

dǎ sǎo zhě đả tảo giả

Hán Việt: đả tảo giả · Pinyin: dǎ sǎo zhě

Tổng quan

người quét; máy quét, người ở (ở Ân độ)

Cấu tạo: (đả) + (tảo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quét; máy quét, người ở (ở Ân độ)