打掕掙 dǎ líng zhēng Pinyin: dǎ líng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 掕 + 掙 (tránh)Pinyindǎ líng zhēngCấu tạo打 + 掕 + 掙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"打??f0c2"; 困倦立不稳貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打??f0c2"。 2.困倦立不稳貌。