打接應 đả tiếp ứng Hán Việt: đả tiếp ứng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 接 (tiếp) + 應 (ứng)Hán Việtđả tiếp ứngCấu tạo打 + 接 + 應 · đả + tiếp + ứng nghĩa thành phần: đả + tiếp + ứng Nghĩa EngCihui 打接應 ǎ jiēying v.o. 1. coordinate/aid (in war/etc.) 2. <coll.> act in place of; substitute for