打描儀 dǎ miáo yí · đả miêu nghi Hán Việt: đả miêu nghi · Pinyin: dǎ miáo yí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)Pinyindǎ miáo yíHán Việtđả miêu nghiCấu tạo打 + 描 + 儀 · đả + miêu + nghi nghĩa thành phần: đả + miêu + nghi