打提溜

dǎ dī liū

Pinyin: dǎ dī liū

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đề) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"打滴溜"; 方言。谓人或物因悬空挂起而晃动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打滴溜"。 2.方言。谓人或物因悬空挂起而晃动。

Eng

  • Cihui 打提溜 ǎ dīliu v.o. <coll.> spin around; twirl; go into a tailspin