打撈出 dǎ lāo chū · đả lao xuất Hán Việt: đả lao xuất · Pinyin: dǎ lāo chū Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 撈 (lao) + 出 (xuất)Pinyindǎ lāo chūHán Việtđả lao xuấtCấu tạo打 + 撈 + 出 · đả + lao + xuất nghĩa thành phần: đả + lao + xuất