打撲騰

đả phác đằng

Hán Việt: đả phác đằng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phác) + (đằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打撲騰 ǎ pūteng v.o. <coll.> splash in the water; plunge into the water; swim