打擺子

dǎ bǎi zǐ đả bãi tử

Hán Việt: đả bãi tử · Pinyin: dǎ bǎi zǐ

Tổng quan

sốt: sốt rét

Cấu tạo: (đả) + (bãi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sốt: sốt rét
  • Cihui sốt; sốt rét。患瘧疾。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湖南方言。指患瘧疾。因感染瘧疾的患者,發作時會抽搐顫動,故稱為「打擺子」。

Eng

  • Cihui 打擺子 ǎ bǎizi v.o. <coll.> have malaria