打支腿 dǎ zhī tuǐ · đả chi thối Hán Việt: đả chi thối · Pinyin: dǎ zhī tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 支 (chi) + 腿 (thối)Pinyindǎ zhī tuǐHán Việtđả chi thốiCấu tạo打 + 支 + 腿 · đả + chi + thối nghĩa thành phần: đả + chi + thối