打斷者 dǎ duàn zhě · đả đoạn giả Hán Việt: đả đoạn giả · Pinyin: dǎ duàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 斷 (đoạn) + 者 (giả)Pinyindǎ duàn zhěHán Việtđả đoạn giảCấu tạo打 + 斷 + 者 · đả + đoạn + giả nghĩa thành phần: đả + đoạn + giả