打方旋 dǎ fāng xuán · đả phương toàn Hán Việt: đả phương toàn · Pinyin: dǎ fāng xuán Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 方 (phương) + 旋 (toàn)Pinyindǎ fāng xuánHán Việtđả phương toànCấu tạo打 + 方 + 旋 · đả + phương + toàn nghĩa thành phần: đả + phương + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徘徊。Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊。