打旋子 dǎ xuán zi · đả toàn tử Hán Việt: đả toàn tử · Pinyin: dǎ xuán zi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 旋 (toàn) + 子 (tử)Pinyindǎ xuán ziHán Việtđả toàn tửCấu tạo打 + 旋 + 子 · đả + toàn + tử nghĩa thành phần: đả + toàn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"打漩子"; 兜圈子;转来转去。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打漩子"。 2.兜圈子;转来转去。