打旗語 đả kì ngữ Hán Việt: đả kì ngữ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 旗 (kì) + 語 (ngữ)Hán Việtđả kì ngữCấu tạo打 + 旗 + 語 · đả + kì + ngữ nghĩa thành phần: đả + kì + ngữ Nghĩa EngCihui 打旗語 ǎ qíyǔ v.o. signal with a flag