打晃兒

dǎ huǎng ér đả hoảng nhi

Hán Việt: đả hoảng nhi · Pinyin: dǎ huǎng ér

Tổng quan

lảo đảo: ngất ngưởng/loạng choạng

Cấu tạo: (đả) + (hoảng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lảo đảo: ngất ngưởng/loạng choạng
  • Cihui lảo đảo; ngất ngưởng; loạng choạng。(身體)左右搖擺站立不穩。 病剛好,走路還有點兒打晃兒。 bệnh vừa khỏi, đi còn lảo đảo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體左右搖擺,站立不穩。如:「一腳沒站穩,直打晃兒,嚇得他心驚膽跳。」

Eng

  • Cihui 打晃兒 ǎhuàngr ►See dǎhuàng