打暗號 đả ám hào Hán Việt: đả ám hào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 暗 (ám) + 號 (hào)Hán Việtđả ám hàoCấu tạo打 + 暗 + 號 · đả + ám + hào nghĩa thành phần: đả + ám + hào Nghĩa EngCihui 打暗號 ǎ ànhào v.o. <topo.> give a secret signal | Yǒu qíngkuàng wǒ huì gěi nǐ ∼. I'll give you a signal if there's a problem.