打雜兒

dǎ zá ér đả tạp nhi

Hán Việt: đả tạp nhi · Pinyin: dǎ zá ér

Tổng quan

làm việc vặt: làm tạp vụ

Cấu tạo: (đả) + (tạp) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc vặt: làm tạp vụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做杂事:他没技术,只能在车间~。

Eng

  • Cihui 打雜兒 ǎzár ►See dǎzá