打來打去 đả lai đả khứ Hán Việt: đả lai đả khứ Tổng quan đánh tới đánh lui Cấu tạo: 打 (đả) + 來 (lai) + 打 (đả) + 去 (khứ)Hán Việtđả lai đả khứCấu tạo打 + 來 + 打 + 去 · đả + lai + đả + khứ nghĩa thành phần: đả + lai + đả + khứ Nghĩa ViệtCihui đánh tới đánh lui