打樣兒

đả dạng nhi

Hán Việt: đả dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打樣兒 ǎyàngr ►See ²dǎyàng