打样儿 đả dạng nhi Hán Việt: đả dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtđả dạng nhiTừ loạitínhCấu tạo打 + 樣 + 兒 · đả + dạng + nhi nghĩa thành phần: đả + dạng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm mẫuBiên soạn ►See ²dǎyàngEngCihui 打樣兒 ǎyàngr ►See ²dǎyàng Từ liên quan Gần nghĩa打样 · 打樣 · 样儿 · 打样机 · 打样纸 · 打样印张 · 打样印版 · 打样油墨