打棍子

dǎ gùn zi đả côn tử

Hán Việt: đả côn tử · Pinyin: dǎ gùn zi

Tổng quan

đánh đập | đánh bằng gậy lớn

Cấu tạo: (đả) + (côn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh đập | đánh bằng gậy lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指借批判為名以打擊人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在政治上打击迫害别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在政治上打击迫害别人。

Eng

  • CC-CEDICT to bludgeon|to hit with a big stick
  • Cihui to bludgeon; to hit with a big stick