打棗竿 dǎ zǎo gān · đả tảo can Hán Việt: đả tảo can · Pinyin: dǎ zǎo gān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 棗 (tảo) + 竿 (can)Pinyindǎ zǎo gānHán Việtđả tảo canCấu tạo打 + 棗 + 竿 · đả + tảo + can nghĩa thành phần: đả + tảo + can