打楞兒

đả lăng nhi

Hán Việt: đả lăng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (lăng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打楞兒 ǎlèngr v.o. <topo.> stare blankly