打樣機 dǎ yàng jī · đả dạng ki Hán Việt: đả dạng ki · Pinyin: dǎ yàng jī Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 樣 (dạng) + 機 (ki)Pinyindǎ yàng jīHán Việtđả dạng kiCấu tạo打 + 樣 + 機 · đả + dạng + ki nghĩa thành phần: đả + dạng + ki Nghĩa EngCihui 打樣機 ǎyàngjī n. proof press M:¹tái/¹jià