打橋牌 đả kiều bài Hán Việt: đả kiều bài Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 橋 (kiều) + 牌 (bài)Hán Việtđả kiều bàiCấu tạo打 + 橋 + 牌 · đả + kiều + bài nghĩa thành phần: đả + kiều + bài Nghĩa EngCihui 打橋牌 ǎ qiáopái v.o. <loan> play a bridge game