打橫炮
đả hoành pháo
Hán Việt: đả hoành pháo · Pinyin: dǎ héng pào
Tổng quan
chen vào | can thiệp | làm khó dễ
Nghĩa
Việt
- Cihui chen vào | can thiệp | làm khó dễ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓打岔,干扰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓打岔,干扰。
Eng
- CC-CEDICT to butt in|to interfere|to make things difficult
- Cihui to butt in; to interfere; to make things difficult