打歡兒 đả hoan nhi Hán Việt: đả hoan nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 歡 (hoan) + 兒 (nhi)Hán Việtđả hoan nhiCấu tạo打 + 歡 + 兒 · đả + hoan + nhi nghĩa thành phần: đả + hoan + nhi Nghĩa EngCihui 打歡兒 ǎhuānr v.o. be high-spirited/playful (of dogs/etc.)