打死虎 dǎ sǐ hǔ · đả tử hổ Hán Việt: đả tử hổ · Pinyin: dǎ sǐ hǔ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 死 (tử) + 虎 (hổ)Pinyindǎ sǐ hǔHán Việtđả tử hổCấu tạo打 + 死 + 虎 · đả + tử + hổ nghĩa thành phần: đả + tử + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻抨击已失威势的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻抨击已失威势的人。