打水不渾 dǎ shuǐ bù hún · đả thủy bất hồn Hán Việt: đả thủy bất hồn · Pinyin: dǎ shuǐ bù hún Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 水 (thủy) + 不 (bất) + 渾 (hồn)Pinyindǎ shuǐ bù húnHán Việtđả thủy bất hồnCấu tạo打 + 水 + 不 + 渾 · đả + thủy + bất + hồn nghĩa thành phần: đả + thủy + bất + hồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒什麼用處。或指禮物微薄。《金瓶梅》第九四回:「這根簪子打水不渾,要他做甚!」