打油歌 dǎ yóu gē · đả du ca Hán Việt: đả du ca · Pinyin: dǎ yóu gē Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 油 (du) + 歌 (ca)Pinyindǎ yóu gēHán Việtđả du caCấu tạo打 + 油 + 歌 · đả + du + ca nghĩa thành phần: đả + du + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即打油诗。Tân Hoa Tự Điển 1.即打油诗。