打油火 dǎ yóu huǒ · đả du hỏa Hán Việt: đả du hỏa · Pinyin: dǎ yóu huǒ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 油 (du) + 火 (hỏa)Pinyindǎ yóu huǒHán Việtđả du hỏaCấu tạo打 + 油 + 火 · đả + du + hỏa nghĩa thành phần: đả + du + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方巫师进行驱鬼治病的一种迷信活动。Tân Hoa Tự Điển 1.南方巫师进行驱鬼治病的一种迷信活动。