打派仗

đả phái trượng

Hán Việt: đả phái trượng

Tổng quan

đấu tranh vì quyền lợi phe phái。不同派別之間為了各自利益進行鬥爭。

Cấu tạo: (đả) + (phái) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu tranh vì quyền lợi phe phái。不同派別之間為了各自利益進行鬥爭。

Eng

  • Cihui 打派仗 ǎ pàizhàng v.o. fight factional wars