打漿機 đả tương ki Hán Việt: đả tương ki Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 漿 (tương) + 機 (ki)Hán Việtđả tương kiCấu tạo打 + 漿 + 機 · đả + tương + ki nghĩa thành phần: đả + tương + ki Nghĩa EngCihui 打漿機 ǎjiāngjī n. beating engine M:¹tái/¹jià