打混混兒 đả hỗn hỗn nhi Hán Việt: đả hỗn hỗn nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 混 (hỗn) + 混 (hỗn) + 兒 (nhi)Hán Việtđả hỗn hỗn nhiCấu tạo打 + 混 + 混 + 兒 · đả + hỗn + hỗn + nhi nghĩa thành phần: đả + hỗn + hỗn + nhi Nghĩa EngCihui 打混混兒 ǎ hùnhùnr ►See dǎ hùnhùn