打遊戲

dǎ yóu xì đả du hí

Hán Việt: đả du hí · Pinyin: dǎ yóu xì

Tổng quan

to play a game

Cấu tạo: (đả) + (du) + (hí)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to play a game
  • Cihui to play a game