打游飛

dǎ yóu fēi đả du phi

Hán Việt: đả du phi · Pinyin: dǎ yóu fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (du) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到處閒逛。《兒女英雄傳》第一三回:「那些散了的長隨,還有幾個沒找著飯主,滿處裡打游飛的。」