打游飛

dǎ yóu fēi đả du phi

Hán Việt: đả du phi · Pinyin: dǎ yóu fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (du) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"打油飞"; 闲逛。形容没有着落处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打油飞"。 2.闲逛。形容没有着落处。