打滑撻 dǎ huá tà · đả hoạt thát Hán Việt: đả hoạt thát · Pinyin: dǎ huá tà Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 滑 (hoạt) + 撻 (thát)Pinyindǎ huá tàHán Việtđả hoạt thátCấu tạo打 + 滑 + 撻 · đả + hoạt + thát nghĩa thành phần: đả + hoạt + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种滑冰游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种滑冰游戏。