打滑的 đả hoạt đích Hán Việt: đả hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 滑 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việtđả hoạt đíchCấu tạo打 + 滑 + 的 · đả + hoạt + đích nghĩa thành phần: đả + hoạt + đích Nghĩa EngCihui slipped