打滾兒
đả cổn nhi
Hán Việt: đả cổn nhi · Pinyin: dǎ gǔn ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);躺着滚来滚去:疼得直~|毛驴在地上打了个滚儿;比喻长期在某种环境中生活,历经艰苦:他从小在农村~长大的。
Eng
- Cihui 打滾兒 ǎgǔnr ►See dǎgǔn
Hán Việt: đả cổn nhi · Pinyin: dǎ gǔn ér