打滴溜

dǎ dī liū

Pinyin: dǎ dī liū

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (tích) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體吊掛在空中搖晃。《醒世姻緣傳》第九回:「我開了門,見一個媳婦子扳著咱的門桄打滴溜哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打提溜"。