打滾兒

dǎ gǔn ér đả cổn nhi

Hán Việt: đả cổn nhi · Pinyin: dǎ gǔn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cổn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打滾兒 ǎgǔnr ►See dǎgǔn