打漩子 đả tuyền tử Hán Việt: đả tuyền tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 漩 (tuyền) + 子 (tử)Hán Việtđả tuyền tửCấu tạo打 + 漩 + 子 · đả + tuyền + tử nghĩa thành phần: đả + tuyền + tử