打火印 đả hỏa ấn Hán Việt: đả hỏa ấn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 火 (hỏa) + 印 (ấn)Hán Việtđả hỏa ấnCấu tạo打 + 火 + 印 · đả + hỏa + ấn nghĩa thành phần: đả + hỏa + ấn Nghĩa EngCihui 打火印 ǎ huǒyìn v.o. brand (cattle)