打灯虎

dǎ dēng hǔđả đăng hổ

Hán Việt: đả đăng hổ · Pinyin: dǎ dēng hǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猜灯谜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

正月元宵燈節時,猜燈謎的遊戲。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「我這兩天是同著幾位朋友,晚上到存古齋古玩鋪門口兒,打燈虎兒去了。」後泛指猜測之事。也稱為「打燈謎」。

Cấu tạo: 打 (đả) + 燈 (đăng) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.猜灯谜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

打灯笼 · 打灯谜 · 打燈籠 · 打燈謎 · 打燈吹滅 · 灯虎 · 燈虎 · 打燈虎