打炮眼

đả pháo nhãn

Hán Việt: đả pháo nhãn

Tổng quan

Đục lỗ mìn

Cấu tạo: (đả) + (pháo) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đục lỗ mìn